Bản dịch của từ Sacramental trong tiếng Việt
Sacramental

Sacramental (Adjective)
Liên quan đến hoặc cấu thành một bí tích hoặc các bí tích.
Relating to or constituting a sacrament or the sacraments.
Sacramental ceremonies are important in many cultures.
Các nghi lễ linh thiêng quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
Not everyone believes in the significance of sacramental rituals.
Không phải ai cũng tin vào sự quan trọng của các nghi lễ linh thiêng.
Are sacramental practices common in your community?
Các phong tục linh thiêng phổ biến trong cộng đồng của bạn không?
Sacramental (Noun)
The sacramental of sprinkling holy water is common in many cultures.
Việc rướt nước thánh là phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
Some religions do not practice any sacramental rituals.
Một số tôn giáo không thực hành bất kỳ nghi lễ nào.
Is the sacramental of making the sign of the cross important to you?
Việc vẽ dấu thánh giá có quan trọng với bạn không?
Họ từ
Từ "sacramental" (thuộc về bí tích) liên quan đến các nghi thức tôn giáo mà trong đó một hành động hay vật thể được coi là có sức sống thiêng liêng, thường thấy trong Kitô giáo. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, người Anh có thể sử dụng cách phát âm nhấn âm khác so với người Mỹ. "Sacramental" thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo, nhấn mạnh đến mối quan hệ giữa con người và thần thánh thông qua các biểu trưng thiêng liêng.
Từ "sacramental" có nguồn gốc từ tính từ Latin "sacramentalis", xuất phát từ "sacramentum", nghĩa là "lời thề" hoặc "lễ hiến". Trong Kitô giáo, từ này đã được sử dụng để chỉ những bí tích, những nghi thức mang tính thiêng liêng thể hiện sự liên kết đặc biệt với Thiên Chúa. Sự phát triển nghĩa của từ "sacramental" đã đề cập đến tính chất thiêng liêng của các nghi thức, gắn liền với sự chuyển tải và thể hiện ý nghĩa tâm linh trong tôn giáo.
Từ "sacramental" xuất hiện không đều trong bốn thành phần của IELTS, thường rơi vào các câu hỏi liên quan đến văn hóa, tôn giáo hoặc kinh điển, đặc biệt trong phần Đọc và Viết. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các thảo luận về các nghi lễ tôn giáo, tín ngưỡng và thực hành linh thiêng. Thuật ngữ này phản ánh sự liên kết giữa vật chất và tinh thần, biểu thị sự quan trọng của các nghi thức trong đời sống tôn giáo.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp