Bản dịch của từ Sad days trong tiếng Việt
Sad days
Noun [U/C]

Sad days(Noun)
sˈæd dˈeɪz
ˈsæd ˈdeɪz
01
Một biểu hiện của nỗi buồn hoặc sự không hài lòng kéo dài trong một khoảng thời gian.
An expression of grief or displeasure over a period of time
Ví dụ
03
Một khoảng thời gian đầy rẫy những sự kiện không mong muốn hoặc đáng tiếc.
A time marked by undesirable or unfortunate events
Ví dụ
