Bản dịch của từ Sad days trong tiếng Việt

Sad days

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sad days(Noun)

sˈæd dˈeɪz
ˈsæd ˈdeɪz
01

Một biểu hiện của nỗi buồn hoặc sự không hài lòng kéo dài trong một khoảng thời gian.

An expression of grief or displeasure over a period of time

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian buồn đau hoặc bất hạnh

A period of unhappiness or sorrow

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian đầy rẫy những sự kiện không mong muốn hoặc đáng tiếc.

A time marked by undesirable or unfortunate events

Ví dụ