Bản dịch của từ Sad longings trong tiếng Việt

Sad longings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sad longings(Noun)

sˈæd lˈɒŋɪŋz
ˈsæd ˈɫɔŋɪŋz
01

Một khao khát mãnh liệt về những điều đã mất

An intense desire for something lost

Ví dụ
02

Một cảm giác buồn bã hoặc tiếc nuối

A feeling of grief or regret

Ví dụ
03

Một nỗi khao khát hoặc nỗi nhớ thương

A yearning or longing

Ví dụ