Bản dịch của từ Sad occasion date trong tiếng Việt
Sad occasion date
Noun [U/C]

Sad occasion date(Noun)
sˈæd əkˈeɪʒən dˈeɪt
ˈsæd əˈkeɪʒən ˈdeɪt
01
Một ngày cố định trong lịch trong đó được chọn để tưởng nhớ một thảm họa
A specific date on the calendar is chosen to commemorate a tragedy.
日历上特定的日期,用来纪念某个悲剧
Ví dụ
02
Một ngày được đánh dấu bằng một sự kiện buồn thương hoặc bi thảm
A day marked by a sad or tragic event.
这是一个充满悲伤或令人同情的日子。
Ví dụ
03
Ngày kỷ niệm của một tổn thất lớn hoặc sự kiện không may
Anniversary of a regrettable loss or an unfortunate event.
一个重要失去或不幸事件的纪念日
Ví dụ
