Bản dịch của từ Safety drill trong tiếng Việt
Safety drill
Noun [U/C]

Safety drill(Noun)
sˈeɪfti dɹˈɪl
sˈeɪfti dɹˈɪl
Ví dụ
02
Một phương pháp đào tạo có hệ thống để hướng dẫn cá nhân thực hiện các quy trình an toàn.
A systematic method for training individuals to handle safety procedures.
这是一种系统化的方法,用于培养个人掌握安全流程的技能。
Ví dụ
03
Một buổi họp định kỳ để rà soát các quy trình ứng phó khẩn cấp trong tổ chức.
A regular scheduled meeting to review emergency procedures within an organization.
这是一次定期举行的组织应急程序演练会议。
Ví dụ
