Bản dịch của từ Safety equipment trong tiếng Việt

Safety equipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety equipment (Noun)

sˈeɪfti ɪkwˈɪpmnt
sˈeɪfti ɪkwˈɪpmnt
01

Thiết bị bảo vệ hoặc dụng cụ được sử dụng để đảm bảo an toàn trong các hoạt động hoặc môi trường nguy hiểm.

Protective gear or devices used to ensure safety during hazardous activities or environments.

Ví dụ

Many workers use safety equipment to prevent injuries at construction sites.

Nhiều công nhân sử dụng thiết bị bảo hộ để ngăn chặn chấn thương tại công trường.

She does not feel safe without proper safety equipment in her job.

Cô ấy không cảm thấy an toàn nếu không có thiết bị bảo hộ đúng cách trong công việc.

What types of safety equipment are required in social event planning?

Các loại thiết bị bảo hộ nào là cần thiết trong việc tổ chức sự kiện xã hội?

Workers must wear safety equipment at construction sites for protection.

Công nhân phải đeo thiết bị an toàn tại các công trường xây dựng.

Students do not use safety equipment during their social activities.

Học sinh không sử dụng thiết bị an toàn trong các hoạt động xã hội.

02

Công cụ hoặc thiết bị được thiết kế để giảm thiểu rủi ro bị thương hoặc tai nạn.

Tools or apparatus designed to minimize risk of injury or accidents.

Ví dụ

Many schools provide safety equipment for students during science experiments.

Nhiều trường học cung cấp thiết bị an toàn cho học sinh trong thí nghiệm.

The community does not have enough safety equipment for public events.

Cộng đồng không có đủ thiết bị an toàn cho các sự kiện công cộng.

What safety equipment is required for volunteers at the festival?

Thiết bị an toàn nào là cần thiết cho tình nguyện viên tại lễ hội?

Schools must provide safety equipment for students during science experiments.

Trường học phải cung cấp thiết bị an toàn cho học sinh trong thí nghiệm.

Many parents do not think safety equipment is necessary for playtime.

Nhiều phụ huynh không nghĩ rằng thiết bị an toàn là cần thiết cho giờ chơi.

03

Các vật phẩm như mũ bảo hiểm, găng tay, hay kính bảo hộ được sử dụng để bảo vệ cá nhân khỏi nguy hiểm.

Items such as helmets, gloves, or goggles used to protect individuals from harm.

Ví dụ

Workers must wear safety equipment during construction projects for their protection.

Công nhân phải đeo thiết bị bảo hộ trong các dự án xây dựng để bảo vệ.

Many people do not use safety equipment when riding bicycles in the city.

Nhiều người không sử dụng thiết bị bảo hộ khi đi xe đạp trong thành phố.

Is safety equipment mandatory for all participants in community sports events?

Thiết bị bảo hộ có bắt buộc cho tất cả người tham gia sự kiện thể thao cộng đồng không?

Workers must wear safety equipment like helmets at construction sites.

Công nhân phải đeo thiết bị an toàn như mũ bảo hiểm tại công trường.

Many students do not understand the importance of safety equipment.

Nhiều sinh viên không hiểu tầm quan trọng của thiết bị an toàn.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Safety equipment cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Safety equipment

Không có idiom phù hợp