Bản dịch của từ Safety equipment trong tiếng Việt
Safety equipment
Noun

Safety equipment (Noun)
sˈeɪfti ɪkwˈɪpmnt
sˈeɪfti ɪkwˈɪpmnt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiết bị bảo vệ hoặc dụng cụ được sử dụng để đảm bảo an toàn trong các hoạt động hoặc môi trường nguy hiểm.
Protective gear or devices used to ensure safety during hazardous activities or environments.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
