Bản dịch của từ Safety record trong tiếng Việt

Safety record

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety record(Phrase)

sˈeɪfti rˈɛkɔːd
ˈseɪfti ˈrɛkɝd
01

Lịch sử về thành tích an toàn của cá nhân hoặc tổ chức, đặc biệt là trong việc hạn chế các tai nạn hoặc chấn thương.

The history of safety performance for an individual or organization, especially in preventing accidents or injuries.

这是关于个体或组织安全表现的历史,尤其是在避免事故或伤害方面的记录。

Ví dụ
02

Một bản ghi chép lại các sự cố hoặc tai nạn liên quan đến an toàn trong một bối cảnh nhất định

A record containing documentation of safety-related incidents or accidents within a specific context.

这是一份关于在特定情境下与安全相关的事故或意外事件的记录。

Ví dụ
03

Một hồ sơ thể hiện mức độ an toàn đạt được trong hoạt động suốt một khoảng thời gian

A record shows the level of safety achieved during the operation over a period of time.

一份记录显示,在一定时间内操作过程中达到的安全水平。

Ví dụ