Bản dịch của từ Safety record trong tiếng Việt
Safety record
Phrase

Safety record(Phrase)
sˈeɪfti rˈɛkɔːd
ˈseɪfti ˈrɛkɝd
01
Lịch sử về thành tích an toàn của cá nhân hoặc tổ chức, đặc biệt là trong việc hạn chế các tai nạn hoặc chấn thương.
The history of safety performance for an individual or organization, especially in preventing accidents or injuries.
这是关于个体或组织安全表现的历史,尤其是在避免事故或伤害方面的记录。
Ví dụ
Ví dụ
