Bản dịch của từ Sai trong tiếng Việt

Sai

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sai(Noun)

ˈɛsˈeiˈɑɪ
sˈɑɪ
01

Một loại dao găm truyền thống của Okinawa (Nhật Bản) có hai lưỡi nhọn cong ra ngoài từ cán, thường dùng thành đôi trong võ thuật. Cấu trúc đặc trưng gồm một cán ngắn và hai nhánh kim loại song song, dùng để chặn, móc và đâm trong các kỹ thuật tự vệ.

A dagger with two sharp prongs curving outward from the hilt, originating in Okinawa and sometimes used in pairs in martial arts.

双尖刀,源于冲绳的传统武器,常用于武术。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh