salter
salter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
salter (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người làm hoặc bán muối (người sản xuất, thu hoạch hoặc buôn bán muối).
A person who makes or sells salt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "salter" được định nghĩa là một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để rắc muối, thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi. Ở Anh, "salter" có thể được hiểu là thiết bị dùng để rắc muối trong bữa ăn hơn là trong nấu ăn; trong khi ở Mỹ, từ này ít phổ biến hơn, và thường được thay thế bằng "salt shaker". Từ khóa này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể và không thường gặp trong văn viết chính thức.