Bản dịch của từ Salutary trong tiếng Việt

Salutary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salutary(Adjective)

sˈæljətˌeiɹi
sˈæljətˌɛɹi
01

(thường dùng cho điều gì khó chịu hoặc không mong muốn) mang lại lợi ích hoặc hiệu quả tốt; có ích, có lợi cho sức khỏe, tinh thần hoặc hoàn cảnh.

(especially with reference to something unwelcome or unpleasant) producing good effects; beneficial.

有益的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh