Bản dịch của từ Same height trong tiếng Việt

Same height

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Same height(Phrase)

sˈeɪm hˈeɪt
ˈseɪm ˈheɪt
01

Đề cập đến hai hoặc nhiều đối tượng có chiều cao ngang bằng nhau

Referring to two or more objects being level with each other in height

指两个或多个物体在高度上保持一致

Ví dụ
02

Ở một độ cao ngang bằng nhau

At an equal vertical level of equal elevation

在相等的垂直高度线上

Ví dụ
03

Có độ cao không khác biệt

Having no difference in altitude

高度没有差别

Ví dụ