Bản dịch của từ Sanctum trong tiếng Việt

Sanctum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanctum(Noun)

sˈæŋktəm
sˈæŋktəm
01

Một nơi linh thiêng, riêng tư trong đền, chùa hoặc nhà thờ — thường là điện thờ, nơi đặt tượng hoặc bàn thờ và dành cho việc thờ cúng, tôn kính.

A sacred place especially a shrine within a temple or church.

神圣的地方,尤其是寺庙或教堂内的圣殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nơi riêng tư, khu vực riêng mà hầu hết người khác bị hạn chế hoặc không được phép vào; chốn riêng tư, phòng kín để tránh xa người ngoài.

A private place from which most people are excluded.

私人场所,外人无法进入。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ