Bản dịch của từ Sandblast trong tiếng Việt
Sandblast

Sandblast (Noun)
Dòng cát phun có áp lực lớn dùng trong quá trình phun cát (sandblasting) để làm sạch, mài mòn hoặc làm nhẵn bề mặt vật liệu.
A jet of sand used in sandblasting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sandblast" chỉ quá trình gia công bề mặt bằng cách sử dụng hạt cát được phun với áp suất cao để loại bỏ lớp sơn, oxy hóa hoặc bụi bẩn. Quá trình này thường được áp dụng trong ngành xây dựng và chế tạo để làm sạch hoặc tạo nhám bề mặt kim loại, bê tông. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và trọng âm.
Họ từ
Từ "sandblast" chỉ quá trình gia công bề mặt bằng cách sử dụng hạt cát được phun với áp suất cao để loại bỏ lớp sơn, oxy hóa hoặc bụi bẩn. Quá trình này thường được áp dụng trong ngành xây dựng và chế tạo để làm sạch hoặc tạo nhám bề mặt kim loại, bê tông. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và trọng âm.
