Bản dịch của từ Sandblast trong tiếng Việt

Sandblast

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sandblast(Noun)

sˈændblæst
sˈændblæst
01

Dòng cát phun có áp lực lớn dùng trong quá trình phun cát (sandblasting) để làm sạch, mài mòn hoặc làm nhẵn bề mặt vật liệu.

A jet of sand used in sandblasting.

喷沙流

Ví dụ

Sandblast(Verb)

sˈændblæst
sˈændblæst
01

Làm nhám hoặc làm sạch bề mặt bằng luồng cát phun mạnh được đẩy bằng không khí nén hoặc hơi nước.

Roughen or clean a surface with a jet of sand driven by compressed air or steam.

用压缩空气或蒸汽喷沙使表面变粗糙或清洁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ