Bản dịch của từ Sardine can trong tiếng Việt

Sardine can

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sardine can(Noun)

sˈɑːdaɪn kˈæn
ˈsɑrˌdaɪn ˈkæn
01

Một thùng chứa cho cá mòi

A storage container for sardines

Ví dụ
02

Một hộp chứa cá mòi thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm

A can containing sardines typically used for food preservation

Ví dụ
03

Một loại thùng dùng để đóng gói cá mòi

A type of container used for packing sardines

Ví dụ