Bản dịch của từ Satisfying career trong tiếng Việt

Satisfying career

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Satisfying career(Noun)

sˈætɪsfˌaɪɪŋ kərˈiə
ˈsætɪsˌfaɪɪŋ ˈkɛrɪr
01

Một công việc mang lại sự hài lòng cá nhân và cảm giác về mục đích sống

A job that provides personal satisfaction and a sense of purpose.

这是一份带来满足感和目标感的工作。

Ví dụ
02

Một cơ hội nghề nghiệp phù hợp với sở thích và giá trị của bản thân

A job opportunity that aligns with personal interests and values

一个符合个人兴趣与价值观的理想工作机会

Ví dụ
03

Một nghề nghiệp hoặc công việc mang lại cảm giác hài lòng hoặc niềm vui

A profession or job that brings satisfaction or joy.

带来满足感或乐趣的职业或行业

Ví dụ