Bản dịch của từ Savage man trong tiếng Việt

Savage man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savage man(Noun)

sˈævɪdʒ mˈæn
ˈsævɪdʒ ˈmæn
01

Một người được coi là thô lỗ hoặc cục cằn

A person who is regarded as rude or boorish

Ví dụ
02

Một thành viên của một dân tộc được coi là nguyên thủy hoặc chưa nền văn minh

A member of a people regarded as primitive or uncivilized

Ví dụ
03

Một người hung dữ, tàn bạo hoặc xảo quyệt

A fierce brutal or vicious person

Ví dụ