Bản dịch của từ Save from trong tiếng Việt

Save from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Save from(Phrase)

sˈeɪv frˈɒm
ˈseɪv ˈfrɑm
01

Bảo tồn hoặc bảo vệ khỏi sự lãng phí

To conserve or protect from waste

Ví dụ
02

Để tránh phải chịu tổn thất

To prevent from experiencing a loss

Ví dụ
03

Giải cứu khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại

To rescue from danger or harm

Ví dụ