saver
saver (Noun)
Nghĩa 01 · Người tiết kiệm, đặc biệt là người biết dành tiền để tiết kiệm cho tương lai hoặc mục đích cụ thể.
Người tiết kiệm, đặc biệt là người biết dành tiền để tiết kiệm cho tương lai hoặc mục đích cụ thể.
A person who saves, especially money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của saver (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người tiết kiệm đều đặn regular saver | Cô ấy là người tiết kiệm thường xuyên tại hợp tác xã tín dụng địa phương. She is a regular saver at the local credit union. |
người tiết kiệm hiện tại existing saver | Người tiết kiệm hiện tại đã quyên góp cho sự kiện từ thiện xã hội. The existing saver donated to the social charity event. |
người tiết kiệm nhỏ small saver | Người tiết kiệm nhỏ mở quỹ cộng đồng cho sự kiện từ thiện. The small saver opened a community fund for charity events. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "saver" trong tiếng Anh có nghĩa là người tiết kiệm, người quản lý tài chính một cách hiệu quả nhằm tích lũy tiền bạc hoặc tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ, "saver" thường được sử dụng để chỉ người tiết kiệm tiền, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được hiểu như vậy nhưng có thể kèm theo nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người nắm giữ hoặc bảo quản tài sản. Người sử dụng cần chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo ý nghĩa phù hợp.