Bản dịch của từ Say no to dancing trong tiếng Việt
Say no to dancing
Phrase

Say no to dancing(Phrase)
sˈeɪ nˈəʊ tˈuː dˈɑːnsɪŋ
ˈseɪ ˈnoʊ ˈtoʊ ˈdænsɪŋ
01
Từ chối tham gia khiêu vũ
To refuse to participate in dancing
Ví dụ
Ví dụ
03
Một biểu hiện thể hiện sự không tán thành việc nhảy múa
An expression indicating disapproval of dancing
Ví dụ
