Bản dịch của từ Say no to dancing trong tiếng Việt

Say no to dancing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Say no to dancing(Phrase)

sˈeɪ nˈəʊ tˈuː dˈɑːnsɪŋ
ˈseɪ ˈnoʊ ˈtoʊ ˈdænsɪŋ
01

Từ chối tham gia khiêu vũ

To refuse to participate in dancing

Ví dụ
02

Thể hiện sự thiếu ủng hộ cho các hoạt động nhảy múa

To show a lack of support for dancing activities

Ví dụ
03

Một biểu hiện thể hiện sự không tán thành việc nhảy múa

An expression indicating disapproval of dancing

Ví dụ