Bản dịch của từ Say the words trong tiếng Việt

Say the words

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Say the words(Verb)

sˈeɪ tʰˈiː wˈɜːdz
ˈseɪ ˈθi ˈwɝdz
01

Diện đạt bằng lời nói để tuyên bố hoặc công bố

To express something in words, to declare or announce it.

用言语表达,声明或宣布

Ví dụ
02

Nói ra lời hoặc phát ra âm thanh

To produce speech or sound

发出话语或声音

Ví dụ
03

Truyền đạt thông tin, ý kiến hoặc thông điệp qua lời nói hoặc viết

Conveying information, opinions, or messages through speaking or writing.

通过说话或写作传达信息、观点或消息

Ví dụ