Bản dịch của từ Scammer trong tiếng Việt
Scammer
Noun [U/C]

Scammer(Noun)
skˈæmɐ
ˈskæmɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc nhóm thực hiện các hành vi lừa đảo để kiếm lợi nhuận
An individual or group engaging in fraudulent activities for financial gain.
个人或团体参与诈骗行为,旨在谋取经济利益。
Ví dụ
