scansion
scansion (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động phân tích một câu thơ (hoặc một dòng thơ) để xác định nhịp điệu, trọng âm và cấu trúc nhịp (ví dụ đánh dấu âm tiết nhấn, âm tiết không nhấn, quãng âm). Nói cách khác, là việc 'quét' hoặc 'phân tích nhịp' của một câu thơ để biết tiết tấu.
Hành động phân tích một câu thơ (hoặc một dòng thơ) để xác định nhịp điệu, trọng âm và cấu trúc nhịp (ví dụ đánh dấu âm tiết nhấn, âm tiết không nhấn, quãng âm). Nói cách khác, là việc 'quét' hoặc 'phân tích nhịp' của một câu thơ để biết tiết tấu.
The action of scanning a line of verse to determine its rhythm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Scansion (tiếng Việt: phân tích nhịp điệu) là quá trình phân tích và đánh giá cấu trúc nhịp điệu của một bài thơ bằng cách xác định các âm tiết có trọng âm và không có trọng âm. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong thơ ca để nghiên cứu cách các yếu tố nhịp nhàng tương tác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mĩ trong cách sử dụng hoặc viết từ "scansion", nhưng có thể có sự khác nhau trong âm điệu và nhấn mạnh khi phát âm phụ thuộc vào vùng miền.