Bản dịch của từ Scan trong tiếng Việt
Scan

Scan(Verb)
Quét (bằng máy móc như máy quét, máy scan) để thu thập dữ liệu hình ảnh hoặc văn bản
To use a device (like a scanner) to create a digital image or copy of a document, photo, or object
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
scan (formal: scan) (informal: quét) — động từ: chỉ hành động dùng mắt hoặc máy để nhìn nhanh từng phần nhằm phát hiện chi tiết, lỗi hoặc thông tin (ví dụ: quét tài liệu, scan tài liệu). Định nghĩa ngắn: nhìn hoặc dùng thiết bị dò nhanh để kiểm tra tổng quan. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng bản formal “scan” trong văn viết kỹ thuật, chuyên môn; dùng “quét” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về thao tác với máy quét.
scan (formal: scan) (informal: quét) — động từ: chỉ hành động dùng mắt hoặc máy để nhìn nhanh từng phần nhằm phát hiện chi tiết, lỗi hoặc thông tin (ví dụ: quét tài liệu, scan tài liệu). Định nghĩa ngắn: nhìn hoặc dùng thiết bị dò nhanh để kiểm tra tổng quan. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng bản formal “scan” trong văn viết kỹ thuật, chuyên môn; dùng “quét” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về thao tác với máy quét.
