Bản dịch của từ Scherzo trong tiếng Việt

Scherzo

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scherzo (Noun)

skˈɛtsˌoʊ
skˈɛtsˌoʊ
01

Một đoạn nhạc sôi nổi, nhẹ nhàng và vui tươi, thường là một phần (một chương) trong bản giao hưởng hoặc sonata. Thường mang tính nghịch ngợm, khôi hài hoặc có nhịp điệu nhanh, tạo cảm giác thoải mái, vui vẻ.

A vigorous, light, or playful composition, typically comprising a movement in a symphony or sonata.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh