Bản dịch của từ Symphony trong tiếng Việt
Symphony

Symphony (Noun)
Một tác phẩm nhạc lớn dành cho dàn nhạc giao hưởng đầy đủ, thường gồm bốn phần (movement), ít nhất một phần truyền thống theo hình thức sonata; thường phức tạp, có cấu trúc rõ ràng và dành cho biểu diễn bởi dàn nhạc lớn.
An elaborate musical composition for full orchestra typically in four movements at least one of which is traditionally in sonata form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "symphony" trong tiếng Anh chỉ một loại tác phẩm âm nhạc lớn, thường được tổ chức cho dàn nhạc giao hưởng. Thông thường, một bản giao hưởng có bốn phần chính, mỗi phần mang tính chất và cảm xúc khác nhau. Trong cả Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt trong nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "symphony" có thể liên kết chặt chẽ với văn hóa âm nhạc cổ điển, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nó trong bối cảnh rộng hơn, bao gồm cả âm nhạc hiện đại.
Họ từ
Từ "symphony" trong tiếng Anh chỉ một loại tác phẩm âm nhạc lớn, thường được tổ chức cho dàn nhạc giao hưởng. Thông thường, một bản giao hưởng có bốn phần chính, mỗi phần mang tính chất và cảm xúc khác nhau. Trong cả Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt trong nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "symphony" có thể liên kết chặt chẽ với văn hóa âm nhạc cổ điển, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nó trong bối cảnh rộng hơn, bao gồm cả âm nhạc hiện đại.
