Bản dịch của từ Sonata trong tiếng Việt

Sonata

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sonata (Noun Countable)

sənˈɑːtɐ
ˈsoʊˈnɑtə
01

Tác phẩm âm nhạc gồm nhiều chương, viết cho một nhạc cụ độc tấu hoặc cho một nhạc cụ cùng phần đệm đàn piano.

A piece of music for one instrument or for one instrument with piano accompaniment usually in several movements

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa