Bản dịch của từ Schmear trong tiếng Việt
Schmear

Schmear (Noun)
Một lời hoặc món lợi ích đưa ra một cách lén lút, không chính đáng để mua chuộc hoặc ảnh hưởng đến hành động của người khác (tức là một hối lộ nhỏ hoặc sự tiếp đãi nhằm mục đích chi phối).
An underhand inducement.
Schmear (Verb)
Làm mình làm mẩy hoặc tâng bốc ai đó để lấy lòng, nhằm mục đích được nịnh nọt, được ưu ái hoặc chiếm được cảm tình.
Flatter or ingratiate oneself with (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "schmear" có nguồn gốc từ tiếng Yiddish, mang nghĩa là một lớp phết, thường chỉ việc phết kem pho mát lên bánh mì hoặc bagel. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là trong các món ăn của cộng đồng Do Thái. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng "schmear", thay vào đó, thường dùng các thuật ngữ phổ thông hơn như "spread" để chỉ hành động tương tự. Sự khác biệt này phản ánh nền văn hóa ẩm thực riêng biệt giữa hai vùng nói tiếng Anh.
Từ "schmear" có nguồn gốc từ tiếng Yiddish, mang nghĩa là một lớp phết, thường chỉ việc phết kem pho mát lên bánh mì hoặc bagel. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là trong các món ăn của cộng đồng Do Thái. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng "schmear", thay vào đó, thường dùng các thuật ngữ phổ thông hơn như "spread" để chỉ hành động tương tự. Sự khác biệt này phản ánh nền văn hóa ẩm thực riêng biệt giữa hai vùng nói tiếng Anh.
