Bản dịch của từ Schmear trong tiếng Việt

Schmear

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schmear(Verb)

ʃmˈɪɹ
ʃmˈɪɹ
01

Làm mình làm mẩy hoặc tâng bốc ai đó để lấy lòng, nhằm mục đích được nịnh nọt, được ưu ái hoặc chiếm được cảm tình.

Flatter or ingratiate oneself with (someone)

奉承

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Schmear(Noun)

ʃmˈɪɹ
ʃmˈɪɹ
01

Một lớp bôi, phết hoặc hỗn hợp được trải lên bề mặt (ví dụ: phết kem, phô mai lên bánh mì).

A smear or spread.

涂抹的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lời hoặc món lợi ích đưa ra một cách lén lút, không chính đáng để mua chuộc hoặc ảnh hưởng đến hành động của người khác (tức là một hối lộ nhỏ hoặc sự tiếp đãi nhằm mục đích chi phối).

An underhand inducement.

暗中贿赂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ