Bản dịch của từ Schmear trong tiếng Việt

Schmear

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schmear(Verb)

ʃmˈɪɹ
ʃmˈɪɹ
01

Tâng bốc hoặc lấy lòng (ai đó)

Flatter or ingratiate oneself with (someone)

Ví dụ

Schmear(Noun)

ʃmˈɪɹ
ʃmˈɪɹ
01

Một vết bôi hoặc lây lan.

A smear or spread.

Ví dụ
02

Một sự xúi giục ngầm.

An underhand inducement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ