Bản dịch của từ School choice trong tiếng Việt

School choice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

School choice(Phrase)

skˈuːl tʃˈɔɪs
ˈskuɫ ˈtʃɔɪs
01

Chính sách giáo dục cho phép các gia đình chọn trường học cho con em mình từ nhiều cơ sở giáo dục khác nhau.

An education policy that allows families to choose schools for their children from a variety of education institutions.

允许家庭根据多样化的教育机构自主选择子女就读学校的教育政策

Ví dụ
02

Việc cha mẹ có thể chọn trường cho con mình thay vì bị chỉ định vào trường dựa trên vị trí địa lý.

Parents should have the choice of selecting a school for their children rather than having one assigned based solely on location.

让家长自主选择子女的学校,而不是被安排送到离家较近的学校,这样更符合他们的意愿。

Ví dụ
03

Việc cho phép học sinh chọn trường học theo ý thích của mình, thường là các trường tư thục hoặc trường theo mô hình charter, là một thực hành phổ biến.

Allowing students to attend the schools of their choice typically includes both private institutions and schools operated through partnerships.

让学生自主选择就读学校的做法,通常包括私立学校和特许学校,在实际中被广泛采用。

Ví dụ