Bản dịch của từ Science museum trong tiếng Việt

Science museum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Science museum(Noun)

sˈaɪəns mjˈuːziːəm
ˈsaɪəns ˈmjuˌsiəm
01

Một bảo tàng dành riêng để trưng bày các hiện vật khoa học và thông tin.

A museum dedicated to the exhibition of scientific artifacts and information

Ví dụ
02

Một tổ chức chuyên quản lý và lưu giữ các bộ sưu tập liên quan đến nghiên cứu khoa học và những phát hiện.

An institution that curates collections related to scientific inquiry and discoveries

Ví dụ
03

Một địa điểm mà du khách có thể tìm hiểu về nhiều lĩnh vực của khoa học và công nghệ.

A place where visitors can learn about various branches of science and technology

Ví dụ