Bản dịch của từ Scomber trong tiếng Việt

Scomber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scomber(Noun)

skˈɒmɐ
ˈskəmbɝ
01

Một chi cá bao gồm cá thu được tìm thấy ở cả vùng biển ôn đới và nhiệt đới

A genus of fish that includes the mackerels found in both temperate and tropical seas

Ví dụ
02

Bất kỳ loài cá nào thuộc họ cá thu có đặc điểm là thân hình thon gọn và đuôi chẻ đôi

Any fish of the mackerel family characterized by a streamlined body and forked tail

Ví dụ