Bản dịch của từ Mackerel trong tiếng Việt
Mackerel

Mackerel(Noun)
Một loại cá ăn được, thường là những loài cá trơn nhỏ thuộc họ cá thu (Scombridae), như cá thu thật và cá thu Tây Ban Nha; thân thường có nhiều vằn hoặc chấm. Thường dùng để chỉ cá thu nhỏ, thịt béo và phổ biến trong ẩm thực.
Certain smaller edible fish principally true mackerel and Spanish mackerel in family Scombridae often speckled.
Một nhóm cá nhỏ có thân thuôn hoặc mập, tương tự như cá thu, bao gồm một số loài trong họ Carangidae, Gempylidae và Hexagrammidae; thường được gọi chung là các loại cá giống cá thu dùng trong ẩm thực hoặc đánh bắt.
Certain other similar small fish in families Carangidae Gempylidae and Hexagrammidae.
Dạng danh từ của Mackerel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mackerel | Mackerel |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cá thu (mackerel) là một loại cá biển thuộc họ Scombridae, nổi bật với thân hình thuôn dài và màu sắc sặc sỡ, thường có sọc trên lưng. Đây là nguồn thực phẩm quan trọng, giàu dinh dưỡng và được tiêu thụ rộng rãi trên toàn thế giới. Trong tiếng Anh, từ "mackerel" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách viết, nhưng phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền.
Từ "mackerel" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mācerālus", xuất phát từ động từ "mācerare", có nghĩa là "gầy yếu". Hình ảnh này phản ánh đặc điểm cơ thể của cá thu, với cơ thể mảnh mai và thon dài. Từ thế kỷ 14, "mackerel" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ loại cá này, thường được biết đến với thịt giàu dinh dưỡng và giá trị kinh tế trong ngành đánh bắt thủy sản. Sự kết hợp giữa tên gọi và đặc điểm sinh học giúp củng cố ý nghĩa hiện tại của từ này.
Từ "mackerel" (cá thu) có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, với mối liên hệ chủ yếu trong các bài đọc về thực phẩm và dinh dưỡng. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ẩm thực, chế biến món ăn, và lĩnh vực đánh bắt cá. "Mackerel" là một loại cá phổ biến trong các bữa ăn biển, được biết đến với hàm lượng omega-3 cao và là nguồn protein lý tưởng.
Cá thu (mackerel) là một loại cá biển thuộc họ Scombridae, nổi bật với thân hình thuôn dài và màu sắc sặc sỡ, thường có sọc trên lưng. Đây là nguồn thực phẩm quan trọng, giàu dinh dưỡng và được tiêu thụ rộng rãi trên toàn thế giới. Trong tiếng Anh, từ "mackerel" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách viết, nhưng phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền.
Từ "mackerel" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mācerālus", xuất phát từ động từ "mācerare", có nghĩa là "gầy yếu". Hình ảnh này phản ánh đặc điểm cơ thể của cá thu, với cơ thể mảnh mai và thon dài. Từ thế kỷ 14, "mackerel" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ loại cá này, thường được biết đến với thịt giàu dinh dưỡng và giá trị kinh tế trong ngành đánh bắt thủy sản. Sự kết hợp giữa tên gọi và đặc điểm sinh học giúp củng cố ý nghĩa hiện tại của từ này.
Từ "mackerel" (cá thu) có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, với mối liên hệ chủ yếu trong các bài đọc về thực phẩm và dinh dưỡng. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ẩm thực, chế biến món ăn, và lĩnh vực đánh bắt cá. "Mackerel" là một loại cá phổ biến trong các bữa ăn biển, được biết đến với hàm lượng omega-3 cao và là nguồn protein lý tưởng.
