Bản dịch của từ Mackerel trong tiếng Việt

Mackerel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mackerel(Noun)

mˈækɚl
mˈækəɹl
01

Một loại cá ăn được, thường là những loài cá trơn nhỏ thuộc họ cá thu (Scombridae), như cá thu thật và cá thu Tây Ban Nha; thân thường có nhiều vằn hoặc chấm. Thường dùng để chỉ cá thu nhỏ, thịt béo và phổ biến trong ẩm thực.

Certain smaller edible fish principally true mackerel and Spanish mackerel in family Scombridae often speckled.

一种小型食用鱼,通常指真鲭和西班牙鲭,身体有斑点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhóm cá nhỏ có thân thuôn hoặc mập, tương tự như cá thu, bao gồm một số loài trong họ Carangidae, Gempylidae và Hexagrammidae; thường được gọi chung là các loại cá giống cá thu dùng trong ẩm thực hoặc đánh bắt.

Certain other similar small fish in families Carangidae Gempylidae and Hexagrammidae.

一种类似小鱼的鱼,属于鲐鱼科、舌鳎科和六鳃鱼科。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại cá biển thuộc họ cá thu (chi Scomber, giống Rastrelliger), thường gọi chung là cá thu. Đây là loài cá thân thon, da có vằn, thường được dùng làm thực phẩm.

A true mackerel any fish of tribe Scombrini Scomber spp Rastrelliger spp.

一种细长的海鱼,属于鲭科,通常用作食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mackerel (Noun)

SingularPlural

Mackerel

Mackerel

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh