Anh - Việt

Bản dịch của từ Scorer trong tiếng Việt

scorer

NounNoun Countable

scorer (Noun)

/skˈɔɹɚ/
/skˈɔɹɚ/
AI

Nghĩa 01

Người ghi điểm trong một trận đấu hoặc cuộc thi — người lập bàn, ghi điểm, ghi chạy (tùy môn thể thao).

a person who scores goals points runs etc in a game or competition.

Ví dụ
Lionel Messi là cầu thủ ghi bàn hàng đầu tại World Cup 2022.Lionel Messi is the top scorer in the 2022 World Cup.
Cầu thủ ghi bàn không ăn mừng sau bàn thắng trong trận đấu.The scorer did not celebrate after the goal in the match.

Dạng danh từ của scorer (Noun)

SingularPlural

scorer

scorers

scorer (Noun Countable)

/skˈɔɹɚ/
/skˈɔɹɚ/
AI

Nghĩa 01

Người chịu trách nhiệm ghi điểm hoặc đánh dấu điểm số trong một trận đấu hoặc trò chơi (ví dụ: người ghi biên bản điểm, người ghi bàn cho đội).

a person who writes or marks the score in a game.

Ví dụ
Người ghi điểm đã ghi lại mọi điểm trong trận bóng rổ tối qua.The scorer recorded every point during the basketball game last night.
Người ghi điểm đã không bỏ lỡ bất kỳ bàn thắng nào trong trận bóng đá.The scorer did not miss any goals in the soccer match.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh