Anh - Việt

Bản dịch của từ Scores trong tiếng Việt

scores

Noun

scores (Noun)

/skˈɔɹz/
/skˈɔɹz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “score”, tức là nhiều 'score' (thường dùng để chỉ điểm số, bàn thắng, hoặc kết quả). Ví dụ: scores = nhiều điểm/ nhiều bàn thắng/ nhiều kết quả tùy theo ngữ cảnh.

plural of score.

Ví dụ
Điểm cao trong IELTS tăng cường tự tin.High scores in IELTS boost confidence.
Điểm thấp có thể đòi hỏi chuẩn bị bổ sung.Low scores may require additional preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của scores (Noun)

SingularPlural

score

scores

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh