Bản dịch của từ Orchestrate trong tiếng Việt
Orchestrate

Orchestrate (Verb)
Soạn (nhạc) cho dàn nhạc: sắp xếp, phối khí hoặc viết phần nhạc để một tác phẩm được trình diễn bởi dàn nhạc.
Arrange or score music for orchestral performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sắp xếp, lên kế hoạch và phối hợp các yếu tố của một tình huống để đạt được kết quả mong muốn, thường theo cách kín đáo hoặc có chủ ý điều khiển.
Plan or coordinate the elements of a situation to produce a desired effect especially surreptitiously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "orchestrate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "orchestrare", mang nghĩa là tổ chức, phối hợp các yếu tố khác nhau để đạt được một mục tiêu chung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ việc chỉ huy một buổi hòa nhạc, nhưng cũng mở rộng ra các lĩnh vực khác như quản lý dự án hay tổ chức sự kiện. Tại Anh và Mỹ, từ "orchestrate" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể gặp thêm hình thức "orchestration", thể hiện quá trình tổ chức cụ thể hơn.
Họ từ
Từ "orchestrate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "orchestrare", mang nghĩa là tổ chức, phối hợp các yếu tố khác nhau để đạt được một mục tiêu chung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ việc chỉ huy một buổi hòa nhạc, nhưng cũng mở rộng ra các lĩnh vực khác như quản lý dự án hay tổ chức sự kiện. Tại Anh và Mỹ, từ "orchestrate" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể gặp thêm hình thức "orchestration", thể hiện quá trình tổ chức cụ thể hơn.
