Bản dịch của từ Scoring for the team trong tiếng Việt

Scoring for the team

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scoring for the team(Phrase)

skˈɔːrɪŋ fˈɔː tʰˈiː tˈiːm
ˈskɔrɪŋ ˈfɔr ˈθi ˈtim
01

Tổng số điểm mà một đội ghi được trong một trận đấu

The total points a team scores in a match

一支队伍在一场比赛中获得的总积分

Ví dụ
02

Quá trình hoàn thành thành công một nhiệm vụ hoặc mục tiêu nào đó, góp phần vào thành công chung của cả nhóm.

Completing a task or goal successfully contributes to the overall success of the team.

完成一项任务或达到某个目标的过程,有助于团队的整体成功。

Ví dụ
03

Việc ghi điểm trong một trận đấu hoặc cuộc thi dành cho đội thể thao

Scoring points in a game or competition of a sports team.

在体育比赛中,一个团队获得分数的行动。

Ví dụ