Bản dịch của từ Screening planting trong tiếng Việt

Screening planting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screening planting(Noun)

skɹˈinɨŋ plˈæntɨŋ
skɹˈinɨŋ plˈæntɨŋ
01

Quy trình trồng hàng rào cây cối hoặc các vật chắn khác để tạo thành màn chắn.

The process of planting a layer of vegetation or other barriers.

这是种植植物屏障或其他障碍物的过程。

Ví dụ
02

Một phương pháp làm cảnh dùng để tạo sự riêng tư hoặc giảm tiếng ồn.

A gardening method used to create privacy or reduce noise.

一种园艺方法,用于营造私密空间或降低噪音。

Ví dụ
03

Việc sắp xếp cây cối để tạo vẻ đẹp hoặc mang lại lợi ích về mặt chức năng trong quy hoạch cảnh quan.

The arrangement of various plants for aesthetic appeal or functional benefits in gardening.

园艺中植物的布局设计,旨在美观或提升功能性。

Ví dụ