Anh - Việt
screening planting
Noun
screening planting (Noun)
/skɹˈinɨŋ plˈæntɨŋ/
/skɹˈinɨŋ plˈæntɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Quá trình trồng một lớp màn thực vật hoặc các rào cản khác.
The process of planting a screen of vegetation or other barriers.
Ví dụ
Cây trồng che chắn xung quanh công viên giúp ngăn tiếng ồn hiệu quả.The screening planting around the park blocks noise effectively.
Việc trồng cây chắn thường không phổ biến ở các khu chung cư thành phố.Screening planting is not common in urban apartment complexes.
Ví dụ
Việc trồng cây chắn giúp giảm tiếng ồn gần các công viên đông đúc ở Chicago.Screening planting helps reduce noise near busy city parks in Chicago.
Việc trồng cây chắn không phổ biến trong các trường học đô thị vì lý do riêng tư.Screening planting is not common in urban schools for privacy reasons.
Nghĩa 03
Sự sắp xếp của các loại cây cỏ với mục đích thẩm mỹ hoặc lợi ích chức năng trong làm vườn.
The arrangement of plants for aesthetic purposes or functional benefits in landscaping.
Ví dụ
Việc trồng cây chắn tạo sự riêng tư ở Công viên Trung tâm New York.Screening planting improves privacy in New York's Central Park.
Việc trồng cây chắn không ngăn tiếng ồn trên các phố đông đúc.Screening planting does not block noise on busy city streets.