Bản dịch của từ Screenplay narration trong tiếng Việt

Screenplay narration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screenplay narration(Noun)

skrˈiːnpleɪ nɐrˈeɪʃən
ˈskrinˌpɫeɪ nɝˈeɪʃən
01

Kịch bản của một vở hay bộ phim

A script of a play or film.

这是一部剧本或电影的台词稿。

Ví dụ
02

Kế hoạch hoặc phác thảo của một câu chuyện

An outline or plan for a story

故事的设计或大纲

Ví dụ
03

Một kịch bản cho một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, bao gồm lời thoại và hướng dẫn chuẩn bị sản xuất.

A script for a movie or TV show, including dialogue and production instructions.

一份电影或电视节目的剧本,包括对白和拍摄说明

Ví dụ