Bản dịch của từ Scripter trong tiếng Việt

Scripter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scripter(Noun)

skrˈɪptɐ
ˈskrɪptɝ
01

Người viết kịch bản, đặc biệt là cho các chương trình máy tính hoặc sân khấu

A writer who scripts, especially for computer programs or plays.

有人专门写脚本,尤其是为电脑程序或戏剧准备的剧本。

Ví dụ
02

Một người sáng tác hoặc viết kịch bản cho phim, chương trình truyền hình hoặc các phương tiện truyền thông khác

A person who creates or writes scripts for movies, television shows, or other media.

一个为电影、电视节目或其他媒体创作剧本的人

Ví dụ
03

Một người viết theo một định dạng cụ thể hoặc với một mục đích rõ ràng, trong một cách viết đã được sắp xếp sẵn.

A person writes in a specific format or with a certain purpose in mind, following a script.

有人按照特定的格式或者为了某个特定的目标,以剧本的方式进行写作。

Ví dụ