Bản dịch của từ Seamlessness trong tiếng Việt

Seamlessness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seamlessness(Noun)

sˈiːmləsnəs
ˈsimɫəsnəs
01

Tình trạng hoặc đặc điểm không có đường nối hoặc khớp, tạo thành một bề mặt liền mạch.

There is no connection or joint, with no linking between parts.

无缝状态或条件,指没有缝隙或连接的连续性

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực thiết kế hoặc công nghệ, thuật ngữ này đề cập đến việc không có sự chuyển đổi rõ ràng và mang lại trải nghiệm người dùng mượt mà.

In design or technology contexts, this refers to the absence of clear transitions that ensure a smooth user experience.

在设计或技术领域中,这指的是缺乏明显的过渡,带来流畅的用户体验

Ví dụ
03

Chất lượng của việc liền mạch mượt mà hoặc liên tục mà không có bất kỳ khoảng cách hoặc gián đoạn nào

The quality of being seamless, smooth, or continuous without any gaps or interruptions.

流畅的品质,没有任何缝隙或中断,确保连续性和顺畅感。

Ví dụ