Bản dịch của từ Seasoning producer trong tiếng Việt

Seasoning producer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seasoning producer(Phrase)

sˈiːzənɪŋ prədjˈuːsɐ
ˈsizənɪŋ ˈprɑdʒusɝ
01

Một công ty hoặc cá nhân sản xuất và bán các sản phẩm gia vị.

A company or individual that creates and sells seasoning products

Ví dụ
02

Một thực thể tham gia vào việc sản xuất gia vị hoặc chất tăng cường hương vị

An entity involved in the manufacturing of spices or flavor enhancers

Ví dụ
03

Một nhà cung cấp gia vị cho nhiều ngành công nghiệp thực phẩm khác nhau.

A supplier of seasonings to various food industry sectors

Ví dụ