Bản dịch của từ Secede trong tiếng Việt

Secede

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secede(Verb)

sɪsˈid
sɪsˈid
01

Rút khỏi, tách ra khỏi một liên minh, liên hiệp, tổ chức chính trị hoặc tôn giáo một cách chính thức (không còn là thành viên nữa).

Withdraw formally from membership of a federal union an alliance or a political or religious organization.

正式退出某个联邦、联盟或组织

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Secede (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Secede

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Seceded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Seceded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Secedes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Seceding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ