Bản dịch của từ Second best trong tiếng Việt

Second best

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second best(Noun)

sˈɛknd bɛst
sˈɛknd bɛst
01

Vị trí hoặc trạng thái không phải là tốt nhất, nhưng vẫn đáng khen ngợi hoặc chấp nhận được.

The position or condition isn't ideal, but it's still encouraging or acceptable.

虽然不是最优的位置或状态,但仍然值得称赞或可以接受。

Ví dụ
02

Một lựa chọn hoặc phương án không phải là lựa chọn hàng đầu nhưng vẫn là một phương án khả thi.

An option or plan that's not the first choice, but still workable.

这是一种备选方案,虽然不是首选,但依然是一个可行的选择。

Ví dụ
03

Người hoặc vật xếp thứ hai về chất lượng hoặc trình diễn.

The second-best in terms of quality or performance.

排名第二的个人或事物,在质量或表现方面位列第二

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh