Bản dịch của từ Second half trong tiếng Việt
Second half
Phrase

Second half(Phrase)
sˈɛkənd hˈælf
ˈsɛkənd ˈhæf
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần của một trò chơi hoặc cuộc thi diễn ra sau hiệp đầu tiên.
The part of a game or competition that takes place after the first half.
比赛或竞争的上半场结束后进行的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
