Bản dịch của từ Second half trong tiếng Việt

Second half

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second half(Phrase)

sˈɛkənd hˈælf
ˈsɛkənd ˈhæf
01

Phần cuối của một phân đoạn hoặc phân khúc của một cái gì đó

The latter part of a segment or a particular aspect.

某个段落或某个方面的后半部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần của một trò chơi hoặc cuộc thi diễn ra sau hiệp đầu tiên.

The part of a game or competition that takes place after the first half.

比赛或竞争的上半场结束后进行的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong một bộ gồm hai phần, nó chỉ phần thứ hai.

In a two-part set, it refers to the second part.

在一个由两部分组成的整体中,它指的是第二部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa