Bản dịch của từ Second string trong tiếng Việt
Second string

Second string (Noun)
Trong thể thao, chỉ những cầu thủ dự bị hoặc những người không nằm trong đội hình chính nhưng là lựa chọn thứ hai khi cần thay thế.
(in sport) the second-choice players.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "second string" thường được hiểu là đội ngũ dự bị hoặc nhóm người không chính thức, thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao để chỉ những vận động viên chưa đủ khả năng tham gia thi đấu chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể có thêm những sắc thái trong ngữ cảnh xã hội. "Second string" không chỉ ám chỉ đến thể thao mà còn được áp dụng trong các lĩnh vực khác để chỉ những cá nhân hoặc sự vật thứ yếu, kém quan trọng hơn.
Cụm từ "second string" thường được hiểu là đội ngũ dự bị hoặc nhóm người không chính thức, thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao để chỉ những vận động viên chưa đủ khả năng tham gia thi đấu chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể có thêm những sắc thái trong ngữ cảnh xã hội. "Second string" không chỉ ám chỉ đến thể thao mà còn được áp dụng trong các lĩnh vực khác để chỉ những cá nhân hoặc sự vật thứ yếu, kém quan trọng hơn.
