Bản dịch của từ Second string trong tiếng Việt

Second string

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second string(Noun)

sˈɛkn̩d stɹɪŋ
sˈɛkn̩d stɹɪŋ
01

Một phương án, nguồn lực hoặc kế hoạch dự phòng được chuẩn bị để dùng trong trường hợp phương án chính thất bại hoặc không thực hiện được.

An alternative resource or course of action in case another one fails.

备用方案

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thể thao, chỉ những cầu thủ dự bị hoặc những người không nằm trong đội hình chính nhưng là lựa chọn thứ hai khi cần thay thế.

(in sport) the second-choice players.

替补队员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh