Bản dịch của từ Secret writing trong tiếng Việt
Secret writing
Noun [U/C]

Secret writing(Noun)
sˈikɹɪt ɹˈaɪtɪŋ
sˈikɹɪt ɹˈaɪtɪŋ
Ví dụ
03
Một phương pháp viết sử dụng mã hoặc ký hiệu để truyền tải thông tin.
A method of writing that uses codes or symbols to convey information
Ví dụ
