Bản dịch của từ Secured seat trong tiếng Việt

Secured seat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secured seat(Noun)

sɪkjˈɔːd sˈiːt
ˈsɛkjɝd ˈsit
01

Một chỗ ngồi đã được đặt trước hoặc đảm bảo cho một người nào đó

A seat has been reserved or guaranteed for a specific person.

已经为某个具体的人预订或保留了一个座位。

Ví dụ
02

Vị trí đã được chỉ định trong xe hoặc nơi tổ chức, đảm bảo người sở hữu có thể tiếp cận dễ dàng.

A designated spot within a vehicle or at a location that guarantees rights for the owner.

车辆或场地中特定的职位,确保持有人可以随时使用

Ví dụ
03

Bảo đảm hoặc cam kết một chỗ, đặc biệt trong hệ thống giao thông công cộng hoặc các sự kiện.

A reservation or guarantee for a seat, especially in public transportation or at an event.

一个特别用于公共交通系统或活动中保证座位的承诺或保证

Ví dụ