Bản dịch của từ Secured seat trong tiếng Việt
Secured seat
Noun [U/C]

Secured seat(Noun)
sɪkjˈɔːd sˈiːt
ˈsɛkjɝd ˈsit
Ví dụ
02
Vị trí đã được chỉ định trong xe hoặc nơi tổ chức, đảm bảo người sở hữu có thể tiếp cận dễ dàng.
A designated spot within a vehicle or at a location that guarantees rights for the owner.
车辆或场地中特定的职位,确保持有人可以随时使用
Ví dụ
03
Bảo đảm hoặc cam kết một chỗ, đặc biệt trong hệ thống giao thông công cộng hoặc các sự kiện.
A reservation or guarantee for a seat, especially in public transportation or at an event.
一个特别用于公共交通系统或活动中保证座位的承诺或保证
Ví dụ
