Bản dịch của từ See ahead trong tiếng Việt

See ahead

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

See ahead(Verb)

si əhˈɛd
si əhˈɛd
01

Nhìn thấy ở phía trước; dùng mắt để quan sát, chú ý xem điều gì đang ở trước mặt hoặc ở khoảng cách trước mặt.

To perceive with the eyes look at.

向前看

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

See ahead(Phrase)

si əhˈɛd
si əhˈɛd
01

Suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc chuẩn bị trước cho những điều có thể xảy ra trong tương lai.

To think about or plan something that is going to happen in the future.

预想

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh