Anh - Việt

Bản dịch của từ See off an intruder trong tiếng Việt

see off an intruder

Verb

see off an intruder (Verb)

/sˈi ˈɔf ˈæn ˌɪntɹˈudɚ/
/sˈi ˈɔf ˈæn ˌɪntɹˈudɚ/
AI

Nghĩa 01

Đưa tiễn ai đó đến một nơi khi họ rời khỏi, thường để đảm bảo họ rời đi an toàn.

To accompany a person to a place as they leave, often to ensure they leave safely.

Ví dụ
Tôi tiễn bạn tôi ở bến xe buýt mỗi Chủ nhật.I see off my friend at the bus station every Sunday.
Họ không tiễn khách đến muộn vào ban đêm.They do not see off guests who arrive late at night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đuổi đi hoặc đẩy ai đó ra khỏi một nơi, đặc biệt là người không được chào đón.

To drive away or expel someone from a place, particularly someone unwelcome.

Ví dụ
Hàng xóm đã đuổi một kẻ xâm nhập khỏi công viên cộng đồng hôm qua.The neighbors see off an intruder from the community park yesterday.
Họ đã không đuổi một kẻ xâm nhập trong cuộc họp giám sát khu phố.They did not see off an intruder during the neighborhood watch meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh