see off an intruder
Verb
see off an intruder (Verb)
/sˈi ˈɔf ˈæn ˌɪntɹˈudɚ/
/sˈi ˈɔf ˈæn ˌɪntɹˈudɚ/
AI
Ví dụ
Tôi tiễn bạn tôi ở bến xe buýt mỗi Chủ nhật.I see off my friend at the bus station every Sunday.
Họ không tiễn khách đến muộn vào ban đêm.They do not see off guests who arrive late at night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hàng xóm đã đuổi một kẻ xâm nhập khỏi công viên cộng đồng hôm qua.The neighbors see off an intruder from the community park yesterday.
Họ đã không đuổi một kẻ xâm nhập trong cuộc họp giám sát khu phố.They did not see off an intruder during the neighborhood watch meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "see off an intruder" có nghĩa là tiễn một kẻ xâm nhập ra khỏi không gian của mình, thường bằng cách đe dọa hoặc sử dụng vũ lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cấu trúc này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Phạm vi sử dụng thường xuất hiện trong bối cảnh bảo vệ an ninh cá nhân hay tài sản. Cụm từ này mang tính chất nghiêm túc và thường chỉ được sử dụng trong những tình huống căng thẳng.