Bản dịch của từ Seek to trong tiếng Việt

Seek to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seek to(Phrase)

sˈiːk tˈuː
ˈsik ˈtoʊ
01

Cố gắng tìm kiếm hoặc khám phá điều gì đó, đặc biệt là những thứ không rõ ràng hoặc dễ thấy ngay lập tức.

To seek out or explore something, especially those that are not easily visible or obvious

尝试寻找或发现某物,尤其是那些不易被立即察觉或明显的东西。

Ví dụ
02

Tìm kiếm hoặc tra cứu điều gì đó

Search for something or look for something

搜索或查找某些东西

Ví dụ
03

Cố gắng để đạt được hoặc kiếm được điều gì đó

To strive to achieve or obtain something

试图达成或获得某事

Ví dụ